Email: etm.ckmt@gmail.com
Kiểm kê khí nhà kính cho doanh nghiệp đang trở thành yêu cầu quan trọng trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, phát triển thị trường carbon và nâng cao trách nhiệm môi trường của các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Không chỉ các doanh nghiệp phát thải lớn thuộc danh mục bắt buộc, nhiều doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng xuất khẩu, khu công nghiệp, nhà máy tiêu thụ nhiều năng lượng hoặc có mục tiêu ESG cũng cần chủ động kiểm kê phát thải để chuẩn bị dữ liệu, quản trị rủi ro và xây dựng kế hoạch giảm phát thải.
Kiểm kê khí nhà kính là quá trình thu thập dữ liệu, tính toán và báo cáo lượng phát thải khí nhà kính phát sinh từ hoạt động của doanh nghiệp trong một giai đoạn nhất định. Kết quả kiểm kê thường được quy đổi về đơn vị tấn CO₂ tương đương, giúp doanh nghiệp biết mình đang phát thải bao nhiêu, phát thải từ nguồn nào và khu vực nào có tiềm năng giảm phát thải lớn nhất.
Trong doanh nghiệp, khí nhà kính có thể phát sinh từ nhiều nguồn như đốt nhiên liệu trong lò hơi, máy phát điện, phương tiện vận chuyển nội bộ, tiêu thụ điện, quá trình sản xuất, xử lý nước thải, xử lý chất thải, hệ thống lạnh hoặc các hoạt động phụ trợ.

Kiểm kê khí nhà kính không chỉ là một báo cáo tuân thủ. Đây còn là công cụ quản trị giúp doanh nghiệp:
Tại Việt Nam, danh mục lĩnh vực và cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê đã được cập nhật tại Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Quyết định này thay thế danh mục cũ tại Quyết định 01/2022/QĐ-TTg và yêu cầu các cơ sở trong danh mục thực hiện kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở theo hướng dẫn của các bộ quản lý lĩnh vực.
Các nhóm lĩnh vực thường được quan tâm gồm năng lượng, công nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải, nông nghiệp, lâm nghiệp, sử dụng đất và chất thải. Doanh nghiệp cần rà soát tên cơ sở, mã ngành, quy mô tiêu thụ năng lượng, lĩnh vực hoạt động và danh mục hiện hành để xác định mình có thuộc diện bắt buộc kiểm kê hay không.

Ngoài nhóm bắt buộc, các doanh nghiệp sau cũng nên chủ động kiểm kê:
Hoạt động kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam gắn với Luật Bảo vệ môi trường, Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, Quyết định 13/2024/QĐ-TTg về danh mục cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính, cùng các thông tư hướng dẫn kỹ thuật theo từng lĩnh vực.
Nghị định 119/2025/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị định 06/2022/NĐ-CP, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và thị trường carbon.
Vì quy định có thể thay đổi theo lĩnh vực và từng giai đoạn, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào thông tin tổng quát. Cần kiểm tra trực tiếp danh mục cơ sở phải kiểm kê, văn bản hướng dẫn của bộ quản lý chuyên ngành và yêu cầu cụ thể từ cơ quan quản lý địa phương.

Kiểm kê phát thải phạm vi 1 là việc tính toán các nguồn phát thải trực tiếp phát sinh từ hoạt động do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát. Đây thường là nhóm phát thải doanh nghiệp có khả năng can thiệp trực tiếp thông qua thay đổi nhiên liệu, cải tiến công nghệ hoặc tối ưu vận hành.
Các nguồn phát thải phạm vi 1 thường gặp gồm:

Kiểm kê phát thải phạm vi 2 là việc tính toán phát thải gián tiếp từ điện năng, hơi, nhiệt hoặc năng lượng mua từ bên ngoài mà doanh nghiệp sử dụng. Trong nhiều nhà máy, phát thải phạm vi 2 chủ yếu đến từ điện mua từ lưới.
Dữ liệu quan trọng nhất thường là:
Phạm vi 2 rất quan trọng vì nhiều giải pháp giảm phát thải cho doanh nghiệp bắt đầu từ tiết kiệm điện: tối ưu máy thổi khí trong xử lý nước thải, lắp biến tần cho bơm và quạt, nâng cấp máy nén khí, cải thiện hệ thống lạnh, tối ưu chiếu sáng hoặc sử dụng điện tái tạo phù hợp.

Trong nhiều yêu cầu pháp lý ban đầu, doanh nghiệp thường tập trung vào phạm vi 1 và phạm vi 2. Tuy nhiên, với báo cáo ESG, khách hàng quốc tế hoặc chuỗi cung ứng, phạm vi 3 có thể được yêu cầu tùy từng ngành.
Phạm vi 3 là các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị, ví dụ phát thải từ nguyên liệu mua vào, vận chuyển thuê ngoài, đi công tác, chất thải chuyển giao, sử dụng sản phẩm hoặc xử lý sản phẩm cuối vòng đời.
Đối với bài toán tuân thủ ban đầu, doanh nghiệp nên ưu tiên làm chắc phạm vi 1 và phạm vi 2. Sau đó, nếu có yêu cầu từ khách hàng hoặc chiến lược ESG, có thể mở rộng sang phạm vi 3 theo lộ trình.

Một quy trình kiểm kê khí nhà kính hiệu quả cần được thực hiện theo các bước rõ ràng, có dữ liệu chứng minh và có trách nhiệm nội bộ cụ thể.
Bước 1: Xác định phạm vi kiểm kê
Doanh nghiệp cần xác định kiểm kê cho toàn bộ công ty, một nhà máy, một cơ sở sản xuất hay một dự án cụ thể. Đồng thời cần xác định năm kiểm kê, ranh giới tổ chức, ranh giới hoạt động và các nguồn phát thải cần đưa vào báo cáo. Đây là bước quan trọng để tránh bỏ sót nguồn phát thải hoặc tính trùng dữ liệu.
Bước 2: Lập danh mục nguồn phát thải
Doanh nghiệp rà soát toàn bộ hoạt động sản xuất, phụ trợ và môi trường để lập danh mục nguồn phát thải. Danh mục này có thể gồm lò hơi, máy phát điện, phương tiện nội bộ, điện mua từ lưới, hệ thống xử lý nước thải, hệ thống lạnh, xử lý chất thải, khí thải và các nguồn đặc thù khác.
Bước 3: Thu thập dữ liệu phát thải
Dữ liệu cần được thu thập từ hồ sơ thực tế như hóa đơn điện, phiếu nhập nhiên liệu, sổ vận hành lò hơi, nhật ký máy phát điện, hồ sơ bảo trì thiết bị lạnh, kết quả quan trắc nước thải, lưu lượng nước thải, COD/BOD, lượng bùn thải, hóa chất sử dụng và sản lượng sản xuất. Dữ liệu càng đầy đủ, kết quả kiểm kê càng đáng tin cậy.

Bước 4: Lựa chọn hệ số phát thải và phương pháp tính
Doanh nghiệp cần sử dụng hệ số phát thải và phương pháp tính phù hợp theo hướng dẫn của cơ quan quản lý hoặc tiêu chuẩn áp dụng. Bởi lựa chọn sai hệ số có thể làm sai lệch kết quả báo cáo khí nhà kính.
Bước 5: Tính toán và kiểm tra chéo dữ liệu
Sau khi có dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải, doanh nghiệp tính lượng phát thải theo từng nguồn, từng phạm vi và tổng phát thải. Cần kiểm tra chéo số liệu với sản lượng, hóa đơn, định mức vận hành và biến động thực tế để phát hiện bất thường.
Bước 6: Lập báo cáo khí nhà kính
Báo cáo khí nhà kính cần trình bày rõ phạm vi kiểm kê, phương pháp, dữ liệu đầu vào, hệ số phát thải, kết quả theo từng nguồn, các giả định, mức độ không chắc chắn và kiến nghị giảm phát thải.
Bước 7: Xây dựng kế hoạch giảm phát thải
Kiểm kê không nên dừng lại ở con số phát thải. Doanh nghiệp cần dùng kết quả kiểm kê để xây dựng kế hoạch giảm phát thải, ưu tiên các khu vực phát thải lớn, chi phí tiết kiệm cao và có khả năng triển khai thực tế.
Để kiểm kê khí nhà kính, doanh nghiệp nên chuẩn bị dữ liệu theo từng nhóm.
Dữ liệu năng lượng: Bao gồm hóa đơn điện, số điện tiêu thụ theo tháng, điện năng theo khu vực nếu có, lượng nhiên liệu sử dụng cho lò hơi, máy phát điện, xe nâng, phương tiện nội bộ, thiết bị sấy, thiết bị đốt hoặc hệ thống nhiệt.
Dữ liệu sản xuất: Bao gồm sản lượng sản phẩm, nguyên liệu đầu vào, số ngày vận hành, số ca sản xuất, công suất thiết kế, công suất thực tế và các thay đổi lớn trong năm kiểm kê.
Dữ liệu hệ thống xử lý nước thải: Bao gồm lưu lượng nước thải, COD, BOD, TSS, amoni, tổng nitơ, công nghệ xử lý, điện năng cho máy thổi khí, bơm, khuấy, lượng bùn phát sinh, biogas/methane nếu có và hồ sơ vận hành trạm.
Dữ liệu khí thải và lò hơi: Bao gồm loại nhiên liệu, lượng nhiên liệu, hiệu suất thiết bị, thời gian vận hành, kết quả quan trắc khí thải, tình trạng hệ thống xử lý khí thải và hồ sơ bảo trì.
Dữ liệu môi chất lạnh: Bao gồm loại môi chất, lượng nạp bổ sung, hồ sơ rò rỉ, bảo trì, thay thế thiết bị lạnh, kho lạnh, điều hòa trung tâm hoặc chiller.
Dữ liệu hồ sơ pháp lý và môi trường: Bao gồm giấy phép môi trường, báo cáo công tác bảo vệ môi trường, kết quả quan trắc định kỳ, hồ sơ chất thải, hợp đồng xử lý chất thải và các hồ sơ liên quan.

Kiểm kê khí nhà kính là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng kế hoạch giảm phát thải. Nếu không biết nguồn nào phát thải lớn nhất, doanh nghiệp rất dễ đầu tư sai trọng tâm.
Ví dụ:
Một kế hoạch giảm phát thải tốt cần có mục tiêu, giải pháp, chi phí đầu tư, hiệu quả dự kiến, thời gian thực hiện, bộ phận chịu trách nhiệm và cách đo lường kết quả sau khi triển khai.

Kiểm kê khí nhà kính cho doanh nghiệp là bước nền tảng trong quản lý phát thải, ESG, MRV và thị trường carbon. Doanh nghiệp cần hiểu rõ mình có thuộc diện phải kiểm kê khí nhà kính hay không, xác định đúng phạm vi 1, phạm vi 2, chuẩn bị dữ liệu phát thải đầy đủ và sử dụng kết quả kiểm kê để xây dựng kế hoạch giảm phát thải thực tế.
Trong bối cảnh yêu cầu pháp lý và yêu cầu thị trường ngày càng rõ ràng, doanh nghiệp chuẩn bị sớm sẽ có lợi thế trong tuân thủ, tối ưu chi phí vận hành, đáp ứng yêu cầu khách hàng và phát triển bền vững.
Môi trường ETM sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp đề xuất kế hoạch giảm phát thải từ các hệ thống nước thải, khí thải và nước cấp tuần hoàn.