Email: etm.ckmt@gmail.com
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động sâu rộng đến kinh tế xã hội, tăng trưởng xanh không còn là lựa chọn mang tính định hướng mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Thực tế cho thấy, kinh tế tư nhân có lợi thế về tính linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh với thị trường và sẵn sàng đầu tư đổi mới công nghệ. Khi được định hướng và hỗ trợ đúng cách, khu vực này không chỉ góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn có thể trở thành động lực quan trọng trong quá trình xanh hóa sản xuất, giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Đây cũng là nội dung được nhấn mạnh trong nhiều chiến lược, chính sách lớn của Việt Nam về tăng trưởng xanh và cam kết phát thải ròng bằng “0” năm 2050. Vậy mối quan hệ phát triển kinh tế tư nhân gắn với tăng trưởng xanh được thể hiện như thế nào? Cùng ETM tìm hiểu chi tiết trong nội dung dưới đây!
Kinh tế tư nhân là khu vực kinh tế do các tổ chức và cá nhân sở hữu và điều hành, hoạt động trên nguyên tắc thị trường và cạnh tranh nhằm tạo ra giá trị, lợi nhuận và việc làm. Ở Việt Nam, khu vực tư nhân đóng vai trò quan trọng khi tạo ra hơn 50 % GDP (Theo báo Vietnam News, tỷ trọng khu vực kinh tế tư nhân dự kiến sẽ chiếm khoảng 55–58 % GDP vào năm 2030) và chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số lao động trên thị trường lao động hiện nay.
Tăng trưởng xanh là một cách tiếp cận phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên. Theo định nghĩa được nhiều tổ chức quốc tế chấp nhận, tăng trưởng xanh là chiến lược nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đồng thời duy trì hoặc cải thiện chất lượng môi trường và giảm thiểu tác động sinh thái, tạo ra sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái.

Trong bối cảnh hiện nay, liên kết phát triển kinh tế tư nhân gắn với tăng trưởng xanh là điều kiện tiên quyết để đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Khu vực tư nhân với tính linh hoạt, khả năng huy động vốn và đổi mới công nghệ có thể tạo động lực lớn cho các mô hình kinh doanh xanh, bao gồm sản xuất sạch, kinh tế tuần hoàn và năng lượng tái tạo nếu được định hướng đúng chính sách và hỗ trợ phù hợp.
Về mục tiêu quốc gia, Việt Nam xác định tăng trưởng xanh là một phần trọng tâm của chiến lược phát triển bền vững. Theo Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến 2050, mục tiêu là giảm cường độ phát thải khí nhà kính trên GDP ít nhất 15% vào năm 2030 và ít nhất 30% vào năm 2050 so với năm 2014. Đồng thời chiến lược này nhấn mạnh việc xanh hóa các ngành kinh tế, sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng – từ đó đưa nền kinh tế tiến gần hơn đến trạng thái trung hòa carbon trong dài hạn.
So với các thành phần khác trong nền kinh tế, doanh nghiệp tư nhân có một số lợi thế rõ rệt khi tham gia vào tăng trưởng xanh:

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cấp thiết, Việt Nam đã chính thức cam kết hướng tới mục tiêu Netzero (phát thải ròng bằng 0) vào năm 2050. Theo Quỹ Phát triển bền vững Việt Nam (VNPDF), mục tiêu này thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc chuyển đổi mô hình phát triển, giảm thiểu tác động khí nhà kính và hội nhập sâu rộng vào các tiêu chuẩn quốc tế về khí hậu và môi trường.
Mục tiêu tăng trưởng xanh tại Việt Nam không chỉ mang tính định hướng chiến lược dài hạn mà còn được cụ thể hoá trong các chương trình, kế hoạch phát triển ngành theo từng giai đoạn. Bao gồm việc hướng các ngành sản xuất trọng điểm vào hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải, đẩy mạnh sử dụng năng lượng tái tạo và thúc đẩy các giải pháp công nghệ sạch.

Tăng trưởng xanh đã trở thành xu hướng chủ đạo trong nhiều lĩnh vực kinh tế ở Việt Nam, trong đó có:
Mặc dù khu vực kinh tế tư nhân có tiềm năng lớn tham gia vào tăng trưởng xanh, nhưng vẫn tồn tại nhiều rào cản cần vượt qua.
Một trong những thách thức chính là khó khăn trong tiếp cận vốn. Nhiều doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp trở ngại khi tiếp cận các nguồn vốn dài hạn hoặc các khoản vay ưu đãi để đầu tư vào công nghệ sạch, năng lượng tái tạo hay dự án giảm phát thải. Các định chế tài chính thường yêu cầu đảm bảo cao về tín dụng và tài sản thế chấp, khiến nhiều doanh nghiệp e ngại khi mở rộng đầu tư xanh.
Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ sạch vẫn còn cao so với năng lực tài chính của doanh nghiệp trong nước. Chuyển đổi sang sản xuất sạch hơn đòi hỏi đầu tư cho máy móc hiện đại, hệ thống lọc khí, xử lý nước hoặc quản lý chất thải tiên tiến, dẫn đến rủi ro chi phí trong ngắn hạn. Đây là rào cản lớn đối với doanh nghiệp mới bắt đầu tiếp cận mô hình tăng trưởng xanh.

Một thách thức khác là năng lực cạnh tranh với doanh nghiệp FDI (các công ty có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài). Các doanh nghiệp FDI thường có lợi thế về vốn lớn, công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm quản trị quốc tế, cho phép họ triển khai nhanh hơn các giải pháp sạch và tiếp cận thị trường toàn cầu. Cản trở này đặt doanh nghiệp tư nhân trong nước vào thế cạnh tranh không đồng đều nếu không có chính sách hỗ trợ tương xứng.
Để vượt qua những thách thức trên và thúc đẩy khu vực tư nhân tham gia mạnh mẽ vào tăng trưởng xanh, cần có các giải pháp chiến lược được triển khai đồng bộ.
Một giải pháp quan trọng là ưu đãi tài chính và thuế cho doanh nghiệp xanh. Chính sách hỗ trợ về thuế, miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc ưu đãi đối với các dự án sử dụng công nghệ sạch sẽ khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này. Yếu tố này không chỉ giảm gánh nặng tài chính trong ngắn hạn mà còn tạo động lực lâu dài cho doanh nghiệp chuyển đổi mô hình sản xuất.
Song song với đó, việc phát triển thị trường tín dụng xanh là cần thiết để cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp. Các định chế tài chính và ngân hàng có thể thiết kế các sản phẩm tín dụng ưu đãi nhằm phục vụ các dự án thân thiện môi trường và cam kết tiêu chí ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), giúp doanh nghiệp tư nhân giảm rủi ro tài chính và mở rộng đầu tư công nghệ sạch.
Cuối cùng, đào tạo nguồn nhân lực cho chuyển đổi xanh đóng vai trò then chốt trong việc thực thi chiến lược lâu dài. Doanh nghiệp cần xây dựng năng lực nội bộ thông qua đào tạo về quản lý môi trường, vận hành hệ thống sạch, đánh giá vòng đời sản phẩm và áp dụng các công cụ kinh tế tuần hoàn. Hỗ trợ từ các chương trình đào tạo chuyên sâu và hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Một trong những minh chứng rõ rệt cho sự chuyển dịch sang tăng trưởng xanh là sự xuất hiện của các sản phẩm nông nghiệp “phát thải thấp”. Gạo “phát thải thấp” sản xuất tại Việt Nam đã được xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản, mở ra cơ hội cho sản phẩm nông nghiệp xanh vươn ra thị trường quốc tế.

Sản phẩm “phát thải thấp” không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về phát thải khí nhà kính mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho nông dân và doanh nghiệp tham gia chuỗi sản xuất. Cho thấy khi có định hướng đầu tư đúng đắn và áp dụng công nghệ thân thiện môi trường, các sản phẩm “xanh” hoàn toàn có thể cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Nhiều doanh nghiệp tư nhân trong nước đã bắt đầu áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn vào chuỗi sản xuất nhằm giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Các doanh nghiệp này tập trung vào tối ưu hoá sử dụng nguyên liệu đầu vào, tái sử dụng phụ phẩm và giảm phát thải khí nhà kính qua các cải tiến kỹ thuật.
Chẳng hạn, một số doanh nghiệp trong lĩnh vực chế biến thực phẩm và dệt may đã triển khai hệ thống thu hồi và tái sử dụng nước thải, áp dụng giải pháp năng lượng mặt trời cho các nhà máy và thiết kế lại quy trình sản xuất để giảm tiêu thụ năng lượng. Những mô hình này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành mà còn tạo dựng hình ảnh trách nhiệm đối với môi trường, lợi thế cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Phát triển kinh tế tư nhân gắn với tăng trưởng xanh không chỉ là yêu cầu chiến lược của quốc gia mà còn là cơ hội để các doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh, hội nhập thị trường quốc tế và tạo giá trị bền vững. Trong bối cảnh yêu cầu giảm phát thải và tăng trưởng xanh ngày càng rõ rệt, doanh nghiệp tư nhân cần được hỗ trợ để vượt qua các rào cản về vốn, tiếp cận công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Sự đồng hành giữa chính sách phù hợp, cơ chế ưu đãi và năng lực đổi mới của doanh nghiệp sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh linh hoạt, hội nhập sâu rộng với các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường - xã hội - quản trị (ESG). Lợi thế này không chỉ đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường mà còn mở ra cơ hội kinh tế lâu dài và bền vững cho cả nền kinh tế Việt Nam.