Email: etm.ckmt@gmail.com
Tại Việt Nam, năng lượng là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển, tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào các nguồn năng lượng truyền thống đã gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường. Để khắc phục tình trạng này, Việt Nam đang tích cực đẩy mạnh việc phát triển các nguồn năng lượng bền vững như năng lượng mặt trời, năng lượng gió và năng lượng hải lưu. Vậy, năng lượng bền vững là gì và các quy định hiện hành của Việt Nam về lĩnh vực này như thế nào? Hãy cùng ETM tìm hiểu chi tiết trong nội dung sau!
Năng lượng bền vững là nguồn năng lượng có thể đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm suy giảm khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Nó đòi hỏi tốc độ tiêu thụ phải cân bằng với khả năng tái tạo của nguồn năng lượng, đồng thời giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường. Để đạt được điều đó, con người cần tuân theo nguyên tắc phát triển bền vững, kết hợp chặt chẽ các yếu tố sinh thái, kinh tế, chính trị và văn hóa nhằm đảm bảo sự phát triển dài lâu.
Trong quá khứ, con người chủ yếu sử dụng năng lượng hóa thạch, hạt nhân, thủy điện để đáp ứng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt. Tuy nhiên, khai thác và tiêu thụ quá mức các nguồn năng lượng này đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ suy giảm tầng ozone, phá hủy hệ sinh thái đến biến đổi khí hậu. Hiện nay, khoảng 80% lượng khí thải CO2 trên toàn cầu xuất phát từ các hoạt động sản xuất và tiêu thụ năng lượng truyền thống, làm trầm trọng thêm các vấn đề môi trường và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người.
Trước thực trạng này, năng lượng sạch từ các nguồn tái tạo như mặt trời, gió, địa nhiệt, thủy triều và nhiên liệu sinh học được xem là giải pháp khả thi giúp đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển bền vững. Tuy nhiên, việc mở rộng ứng dụng những nguồn năng lượng này vẫn gặp nhiều thách thức, chủ yếu do chi phí sản xuất cao và các hạn chế về công nghệ.
Trong khi đó, duy trì sản xuất và tiêu thụ năng lượng từ các nguồn hóa thạch tiếp tục là nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu. Theo thống kê, khoảng 35% lượng khí nhà kính toàn cầu bắt nguồn từ các hoạt động này, trong đó sản xuất điện và nhiệt chiếm tỷ lệ cao nhất. Đặc biệt, tại các nước đang phát triển, sử dụng bếp truyền thống và đốt sinh khối không chỉ gây ô nhiễm không khí mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của hàng triệu người mỗi năm.
Để ứng phó với biến đổi khí hậu và đảm bảo tương lai bền vững, chuyển đổi sang sử dụng năng lượng sạch là một yêu cầu cấp bách. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển công nghệ, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của năng lượng sạch. Chỉ khi có sự đồng hành của cả chính phủ, doanh nghiệp và người dân, quá trình chuyển đổi mới có thể diễn ra hiệu quả, góp phần tạo nên một hệ thống năng lượng bền vững cho thế hệ mai sau.
Chính sách năng lượng bền vững tại Việt Nam đang được triển khai nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Trong đó, Bộ Công Thương đã chủ động ban hành các chính sách hỗ trợ nhằm khuyến khích sự phát triển của năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió.
Một trong những chính sách quan trọng là cơ chế giá cố định dành cho các dự án điện gió, giúp tạo động lực thu hút đầu tư vào lĩnh vực này. Theo các Quyết định số 37/2011/QĐ-TTg và 39/2018/QĐ-TTg, khung pháp lý được thiết lập để đảm bảo các nhà đầu tư có thể hưởng mức giá mua điện ổn định trong một khoảng thời gian nhất định khi triển khai dự án. Chính sách này đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của điện gió tại Việt Nam.
Tuy nhiên, kể từ khi các ưu đãi về điện gió hết hiệu lực vào ngày 1 tháng 11 năm 2021, ngành năng lượng gió trong nước đã rơi vào tình trạng khó khăn. Thiếu một chính sách hỗ trợ mới trong hơn ba năm qua khiến các nhà đầu tư mất đi động lực, dẫn đến trì trệ triển khai các dự án. Đây là một điều đáng tiếc, bởi Việt Nam sở hữu tiềm năng rất lớn trong việc phát triển điện gió. Nếu tận dụng hiệu quả nguồn năng lượng bền vững này, không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn giúp đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, tạo nền tảng vững chắc cho một tương lai phát triển bền vững.
Việt Nam đang tích cực đa dạng hóa nguồn cung cấp điện thông qua việc kết hợp nhập khẩu điện từ các nước láng giềng và đẩy mạnh xuất khẩu điện năng lượng tái tạo. Cụ thể, Việt Nam hiện đang nhập khẩu điện từ các nhà máy thủy điện tại Lào và Trung Quốc, đồng thời có kế hoạch xuất khẩu điện gió ngoài khơi sang Singapore.
Nhập khẩu điện từ Lào đặc biệt thể hiện thành công của các dự án đầu tư thủy điện do các công ty Việt Nam thực hiện tại khu vực Nam Lào. Tuy nhiên, hợp tác năng lượng giữa các quốc gia trong khu vực không chỉ giới hạn ở xuất nhập khẩu điện mà cần được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như hoạch định chính sách, chia sẻ công nghệ và phát triển các dự án năng lượng tái tạo. Điều này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả của hệ thống năng lượng chung trong khu vực.
Trước bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và nhu cầu năng lượng ngày càng gia tăng, Việt Nam đã ban hành Nghị quyết số 55-NQ/TW nhằm định hướng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia. Theo đó, Việt Nam sẽ ưu tiên phát triển các nguồn năng lượng tái tạo, bao gồm điện mặt trời, điện gió và thủy điện, đồng thời chủ động tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo này vào hệ thống điện quốc gia. Từ đó góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và giảm thiểu những tác động tiêu cực đến môi trường.
Sự quan tâm ngày càng tăng đối với vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang sử dụng năng lượng bền vững. Động lực lớn nhất thúc đẩy các quốc gia và doanh nghiệp đầu tư vào các nguồn năng lượng sạch và hiệu quả hơn chính là việc giảm thiểu lượng khí nhà kính phát thải, vốn là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Tốc độ tiêu thụ năng lượng toàn cầu đang tăng nhanh chóng, dự kiến sẽ tăng 53% vào năm 2035. Hoạt động khai thác quá mức các nguồn năng lượng truyền thống cùng với tốc độ tiêu thụ này đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng về năng lượng và môi trường. Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch không chỉ làm cạn kiệt tài nguyên mà còn thải ra một lượng lớn khí nhà kính, góp phần vào biến đổi khí hậu.
Việt Nam sở hữu tiềm năng năng lượng tái tạo dồi dào. Khu vực nông thôn với các nguồn năng lượng sinh học, thủy điện nhỏ, mặt trời và gió, là một kho tàng năng lượng sạch. Ước tính, Việt Nam có thể sản xuất khoảng 10 tỷ m3 biogas mỗi năm từ các hoạt động nông nghiệp, tiềm năng thủy điện nhỏ lên tới 4.000 MW, và bức xạ mặt trời trung bình 5kWh/m2 mỗi ngày ở miền Nam và 3.5kWh/m2 mỗi ngày ở miền Bắc. Đường bờ biển dài 3.400 km cũng mang đến tiềm năng năng lượng gió rất lớn, khoảng 500-1000 kWh/m2 mỗi năm.
Khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng tái tạo không chỉ giúp đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia mà còn góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, cải thiện chất lượng môi trường sống và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là ở các vùng nông thôn.
Mặc dù nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và tiềm năng lớn của các nguồn năng lượng tái tạo đang hiện hữu, các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này tại Việt Nam vẫn đang phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Một trong những trở ngại lớn nhất là sự thiếu hụt các chính sách và cơ chế hỗ trợ cụ thể từ phía Nhà nước. Dù tiềm năng năng lượng tái tạo rất lớn, việc xây dựng và triển khai các dự án vẫn còn nhiều rào cản. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp tư nhân trong nước, còn thiếu kinh nghiệm, nguồn vốn và sự hỗ trợ cần thiết để tham gia vào thị trường này.
Bên cạnh đó, sự liên kết giữa các doanh nghiệp, các tổ chức nghiên cứu và các cơ quan quản lý nhà nước còn hạn chế. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong việc triển khai các dự án năng lượng tái tạo, gây lãng phí nguồn lực và làm chậm quá trình chuyển đổi năng lượng. Một vấn đề khác cần được quan tâm là ý thức của người dân về tiết kiệm năng lượng và sử dụng năng lượng tái tạo còn hạn chế. Thay đổi hành vi tiêu dùng của người dân là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự đầu tư lớn về truyền thông và giáo dục.
Để khắc phục những khó khăn trên, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, chính quyền địa phương và doanh nghiệp. Xây dựng một môi trường đầu tư thuận lợi, cung cấp các chính sách ưu đãi về tài chính, thuế và đất đai sẽ là động lực để thu hút các nhà đầu tư vào lĩnh vực năng lượng tái tạo. Đồng thời, tăng cường hợp tác quốc tế, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực cũng là những giải pháp quan trọng.
Năng lượng bền vững không chỉ là giải pháp cho các vấn đề môi trường mà còn là động lực mạnh mẽ cho thị trường lao động toàn cầu. Hiện nay, lĩnh vực này đã tạo ra 13,7 triệu việc làm, trong đó năng lượng mặt trời đóng vai trò quan trọng với 4,9 triệu lao động. Con số này cho thấy tiềm năng phát triển vượt bậc của ngành, mở ra nhiều cơ hội việc làm mới và đa dạng cho người lao động trên toàn thế giới.