Báo giá/Hợp tác

9+ chỉ tiêu cần xử lý trong nước thải công nghiệp

Ngày đăng: 09/07/2026
Đăng bởi: Admin
Vì sao phải kiểm soát chỉ tiêu nước thải công nghiệp?
9+ chỉ tiêu cần xử lý trong nước thải công nghiệp
  BOD - Chỉ tiêu đánh giá ô nhiễm hữu cơ dễ phân hủy
  COD – Chỉ tiêu phản ánh tổng lượng chất ô nhiễm có thể oxy hóa
  TSS - Chất rắn lơ lửng gây đục nước và bồi lắng
  Kim loại nặng - Nhóm ô nhiễm nguy hiểm nhất cần kiểm soát nghiêm ngặt
  Tổng Nito, Amoni – Nguyên nhân gây phú dưỡng nguồn nước
  Photpho – Chỉ tiêu dinh dưỡng cần xử lý trong nước thải
  pH – Thông số ảnh hưởng trực tiếp đến hóa lý và vi sinh
  Coliform – Chỉ tiêu vi sinh cần kiểm soát trước khi xả thải
  Dầu mỡ, màu, phenol, xyanua và các chỉ tiêu đặc thù khác
Cách xác định chỉ tiêu cần xử lý theo từng ngành công nghiệp
 ETM tư vấn xử lý nước thải công nghiệp đạt chuẩn
Bảng các chỉ tiêu nước thải công nghiệp và ý nghĩa kiểm soát:

Các chỉ tiêu cần xử lý trong nước thải công nghiệp là vấn đề mà nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt, đặc biệt khi quy định pháp luật ngày càng siết chặt. Khác với nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp chứa hàng loạt chất ô nhiễm phức tạp như: kim loại nặng, hóa chất tổng hợp, hợp chất hữu cơ khó phân hủy... Mỗi ngành sản xuất lại có đặc thù riêng, nên việc xác định đúng chỉ tiêu cần kiểm soát là bước đầu tiên, và quan trọng nhất để xây dựng hệ thống xử lý nước thải hiệu quả.Trong bài viết này, Môi trường ETM sẽ phân tích chi tiết 9 nhóm chỉ tiêu chính theo QCVN 40:2021/BTNMT, giúp doanh nghiệp nắm rõ ngưỡng giới hạn và phương pháp xử lý phù hợp.

Vì sao phải kiểm soát chỉ tiêu nước thải công nghiệp?

Kiểm soát các chỉ tiêu nước thải công nghiệp là yêu cầu then chốt trong suốt quá trình thiết kế, vận hành và quản lý hệ thống xử lý nước thải. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn chỉ chú trọng đến lưu lượng xả thải mà chưa đánh giá đầy đủ các thông số ô nhiễm đầu vào, dẫn đến việc lựa chọn công nghệ xử lý không phù hợp, hệ thống vận hành kém ổn định và nước thải đầu ra khó đáp ứng quy chuẩn môi trường. 

Việc không kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu như BOD, COD, TSS, pH, Nitơ, Photpho, kim loại nặng hay Coliform không chỉ tiềm ẩn nguy cơ vi phạm pháp luật, bị xử phạt hoặc đình chỉ hoạt động, mà còn gây tác động tiêu cực lâu dài đến nguồn nước, hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. 

Do đó, kiểm soát đầy đủ và đúng bản chất các chỉ tiêu nước thải giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm, lựa chọn giải pháp xử lý phù hợp, giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo vệ bền vững nguồn tiếp nhận. 

9+ chỉ tiêu cần xử lý trong nước thải công nghiệp

Nước thải công nghiệp là một hỗn hợp phức tạp bao gồm nhiều nhóm chất ô nhiễm khác nhau, từ các hợp chất hữu cơ dễ phân hủy, chất vô cơ khó xử lý cho đến vi sinh vật và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận hành hệ thống. Mỗi chỉ tiêu đều phản ánh một khía cạnh riêng về mức độ ô nhiễm, nguồn phát sinh cũng như nguy cơ tác động đến môi trường tiếp nhận. Do đó, phân tích và kiểm soát đầy đủ từng nhóm chỉ tiêu là cơ sở quan trọng để lựa chọn công nghệ xử lý, thiết kế công trình phù hợp và đảm bảo nước thải đầu ra đáp ứng yêu cầu cả quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Dưới đây là các chỉ tiêu điển hình cần được kiểm soát nghiêm ngặt trong xử lý nước thải công nghiệp.

BOD - Chỉ tiêu đánh giá ô nhiễm hữu cơ dễ phân hủy

BOD (Biochemical Oxygen Demand), hay nhu cầu oxy sinh hóa, là chỉ tiêu quan trọng hàng đầu để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước thải công nghiệp. Đây là lượng oxy mà vi sinh vật cần để phân hủy các chất hữu cơ phân hủy sinh học trong điều kiện hiếu khí. BOD càng cao, nước thải càng giàu chất hữu cơ, đồng nghĩa với nguy cơ suy giảm oxy hòa tan (DO) nghiêm trọng trong môi trường tiếp nhận.

Khi DO xuống thấp, vi khuẩn yếm khí chiếm ưu thế, sinh ra khí độc H₂S, CH₄ và mùi hôi thối đặc trưng. Đây là nguyên nhân trực tiếp gây ra hiện tượng "phú dưỡng" - thủy sinh vật chết hàng loạt và hệ sinh thái mất cân bằng.

BOD phát sinh từ các ngành sử dụng nguyên liệu hữu cơ, bao gồm: Chế biến thực phẩm và đồ uống (thịt, sữa, bia rượu), dệt nhuộm (xơ sợi, thuốc nhuộm hữu cơ), sản xuất giấy và bột giấy (xenlulozo, lignin), và chăn nuôi (phân, thức ăn thừa).

Theo QCVN 40:2025/BTNMT (có hiệu lực từ 01/09/2025), nước thải công nghiệp phải tuân thủ các giới hạn ô nhiễm về thông số như BOD₅, COD, TSS, tổng Nitơ, tổng Photpho, kim loại nặng, Coliform… trước khi xả vào môi trường. Quy chuẩn mới phân nhóm theo lưu lượng xả và đặc tính nguồn tiếp nhận, yêu cầu doanh nghiệp xác định đúng ngành sản xuất, nguồn tiếp nhận và điều kiện pháp lý áp dụng để thiết kế hệ thống xử lý nước thải phù hợp và bảo đảm nước thải đầu ra đạt yêu cầu. 

COD – Chỉ tiêu phản ánh tổng lượng chất ô nhiễm có thể oxy hóa

COD (Chemical Oxygen Demand) nhu cầu oxy hóa học, là chỉ số phản ánh tổng lượng chất ô nhiễm trong nước thải có thể bị oxy hóa bằng tác nhân hóa học mạnh.

Nếu BOD chỉ đo chất hữu cơ phân hủy sinh học được, thì COD đo cả những hợp chất vi sinh vật không thể xử lý, như thuốc nhuộm tổng hợp, dung môi công nghiệp, hydrocacbon mạch vòng. Đây là lý do COD luôn cao hơn BOD trong cùng một mẫu nước thải.

COD xuất hiện đặc biệt cao ở các ngành: hóa chất và dược phẩm (dung môi hữu cơ tổng hợp), dệt nhuộm (thuốc nhuộm azo, chất trợ nhuộm), luyện kim và xi mạ (tẩy rửa kim loại), và thực phẩm (dầu mỡ, protein, carbohydrate).

Khi COD vượt ngưỡng, oxy hòa tan trong nước giảm mạnh, thúc đẩy phân hủy yếm khí sinh ra NH₃ và H₂S — gây mùi hôi và độc hại. Theo QCVN 40:2025/BTNMT, COD quy định ở nhiều mức khác nhau theo lưu lượng xả thải (F ≤2.000 m³/ngày hoặc >2.000 m³/ngày), ví dụ: 

  •    ≤ 65 – 130 mg/L (lưu lượng nhỏ)
  •     ≤ 60 – 90 mg/L (lưu lượng lớn)

 Tổ chức, cá nhân có thể chọn COD hoặc TOC để đánh giá ô nhiễm hữu cơ. 

TSS - Chất rắn lơ lửng gây đục nước và bồi lắng

TSS (Total Suspended Solids), là tổng chất rắn lơ lửng, đây là chỉ số đo tổng trọng lượng của các hạt chất rắn không hòa tan (vô cơ hoặc hữu cơ) có kích thước lớn hơn 2 micron lơ lửng trong một bể tích nước. TSS thường phát sinh từ quá trình rửa nguyên liệu, sản xuất giấy, chế biến thực phẩm, khai khoáng, cơ khí, dệt nhuộm hoặc các dòng nước thải có chứa nhiều bùn cặn.

Khi nồng độ TSS cao, nước thải sẽ bị đục, làm giảm khả năng truyền sáng, ảnh hưởng đến thủy sinh và có thể gây bồi lắng đường ống, mương thoát nước và các công trình xử lý, làm suy giảm hiệu quả vận hành hệ thống. Để kiểm soát và xử lý TSS, các phương pháp phổ biến gồm song chắn rác, bể lắng, tuyển nổi, keo tụ- tạo bông, bể lọc áp lực hoặc lọc màng tùy đặc tính nước thải và  yêu cầu chất lượng nước đầu ra, nhằm bảo đảm nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn và hệ thống vận hành ổn định, bền vững.

Kim loại nặng - Nhóm ô nhiễm nguy hiểm nhất cần kiểm soát nghiêm ngặt

Kim loại nặng là nhóm chỉ tiêu cần kiểm soát nghiêm ngặt vì có khả năng tích lũy sinh học và gây độc lâu dài cho môi trường. Trong nước thải xi mạ, luyện kim, thuộc da, sản xuất pin, điện tử hoặc hóa chất, các kim loại như Cr, Ni, Zn, Cu, Pb, Cd, Hg có thể xuất hiện với nồng độ cao.

  • Sắt (Fe), Mangan (Mn) là vật liệu chính trong ngành luyện kim, xây dựng, sản xuất thép; 
  • Đồng (Cu) được dùng nhiều trong sản xuất dây cáp điện, thiết bị điện tử và chế tạo hợp kim; 
  • Kẽm (Zn) ứng dụng để mạ chống gỉ (tôn mạ kẽm) sản xuất pin và sản xuất thép không gỉ; 
  • Crom (Cr) sử dụng trong công nghiệp xi mạ, thuộc da và sản xuất thép không gỉ. 

Phương pháp xử lý thường dùng gồm điều chỉnh pH, kết tủa hóa học, keo tụ – tạo bông, trao đổi ion, hấp phụ hoặc lọc màng.

Tổng Nito, Amoni – Nguyên nhân gây phú dưỡng nguồn nước

Amoni là một hợp chất vô cơ của Nitơ tồn tại dưới dạng ion NH₄⁺và khí NH₃, phát sinh từ quá trình phân hủy của các chất hữu cơ chứa nitơ như protein, ure, nước tiểu, nước thải công nghiệp thực phẩm. Đây là dạng hợp chất nitơ có tính độc cao đối với thủy sinh, đặc biệt ở pH và nhiệt độ cao, đồng thời khi oxy hóa trong môi trường nước sẽ tiêu thụ lượng lớn oxy hòa tan, gây suy giảm chất lượng nguồn tiếp nhận. 

Nếu không được xử lý triệt để, Amoni và Tổng Nitơ là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng phú dưỡng (tảo nở hoa), làm mất cân bằng hệ sinh thái, phát sinh mùi hôi và nguy cơ vi phạm nghiêm trọng các quy chuẩn xả thải. Do đó, việc kiểm soát và xử lý các hợp chất Nitơ trong nước thải là yêu cầu bắt buộc, thường được thực hiện thông qua các quá trình sinh học phổ biến hiện nay như thiếu khí – hiếu khí, AO, AAO, SBR, MBBR được áp dụng linh hoạt tùy theo đặc tính nước thải, tải lượng Nitơ và yêu cầu xả thải. 

Việc lựa chọn đúng công nghệ và kiểm soát chặt chẽ điều kiện vận hành không chỉ đảm bảo hiệu quả xử lý Tổng Nitơ và Amoni mà còn góp phần nâng cao tính ổn định của hệ thống và đáp ứng các quy chuẩn môi trường hiện hành.

Photpho – Chỉ tiêu dinh dưỡng cần xử lý trong nước thải

Photpho là một chất dinh dưỡng đa lượng thường tồn tại ở dạng photphat (PO₄³⁻) trong nước thải công nghiệp nó xuất phát từ phân bón, chất tẩy rửa, hóa chất xi mạ hay sản xuất thực phẩm. Nếu photpho ứ đọng trong nước thải công nghiệp quá nhiều sẽ gây hiện tượng phú dưỡng, làm cạn kiệt oxy và tiêu diệt hệ sinh thái thủy sinh. 

Do đó, Photpho cần được xử lý triệt để trước khi xả thải, thông qua các phương pháp hóa – lý và sinh học. Trong thực tế, Photpho thường được loại bỏ bằng kết tủa hóa học với các hóa chất như PAC, phèn nhôm, phèn sắt hoặc vôi, tạo thành các hợp chất không tan và được loại bỏ bằng lắng hoặc lọc; đồng thời có thể kết hợp xử lý sinh học loại bỏ Photpho thông qua việc kiểm soát vi sinh tích lũy Photpho trong các công nghệ như AAO, AO cải tiến hoặc SBR, nhằm nâng cao hiệu quả xử lý và đảm bảo nước thải đầu ra đáp ứng các quy chuẩn môi trường hiện hành.

pH – Thông số ảnh hưởng trực tiếp đến hóa lý và vi sinh

Là chỉ số đo lường mức độ axit hoạch tính kiềm của dòng nước được dựa trên nồng độ ion H+, pH đóng vai trò là “chìa khóa” quyết định hiệu quả của các phản ứng  hóa học và quá trình sinh học. Nước thải có pH quá cao hoặc quá thấp đều sẽ tiêu diệt vi sinh vật có lợi và gây ăn mòn hệ thống đường cống. 

Do đó, pH cần được kiểm soát và điều chỉnh về khoảng phù hợp thông qua các phương pháp trung hòa hóa học, sử dụng vôi, axit hoặc kiềm, kết hợp với keo tụ – tạo bông bằng PAC, phèn nhôm hoặc phèn sắt trong một số trường hợp để ổn định môi trường phản ứng và hỗ trợ loại bỏ các chất ô nhiễm khác, từ đó đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và nước thải đầu ra đạt quy chuẩn xả thải.

Coliform – Chỉ tiêu vi sinh cần kiểm soát trước khi xả thải

Coliform là nhóm vi khuẩn gram âm, hình que, không bào tử được sử dụng làm chỉ số sinh học chính để đánh giá mức độ ô nhiễm sinh vật học trong nước. Coliform là một trong các chỉ tiêu bắt buộc phải kiểm soát trong nước thải trước khi xả ra môi trường hoặc tái sử dụng. 

Coliform thường phát sinh từ nước thải sinh hoạt, chế biến thực phẩm, giết mổ, chăn nuôi, hoặc các dòng nước thải công nghiệp có lẫn thành phần hữu cơ sinh hoạt. Nếu không được xử lý triệt để, Coliform có thể gây ô nhiễm nguồn nước, làm gia tăng rủi ro lây lan dịch bệnh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Việc xử lý Coliform chủ yếu được thực hiện ở công đoạn khử trùng, thông qua các phương pháp như chlorine, tia UV hoặc ozone, nhằm tiêu diệt hoặc bất hoạt vi sinh vật, đảm bảo nước thải sau xử lý đạt yêu cầu vi sinh theo quy chuẩn môi trường hiện hành.

Dầu mỡ, màu, phenol, xyanua và các chỉ tiêu đặc thù khác

Dầu mỡ, màu, phenol, xyanua và các chỉ tiêu đặc thù khác là nhóm thông số ô nhiễm đặc trưng cho từng ngành nghề thường xuất hiện trong nước thải thực phẩm, dệt nhuộm, hóa chất, xi mạ và luyện  kim. Các chất này có thể gây cản trở trao đổi oxy, ảnh hưởng hệ vi sinh, làm suy giảm chất lượng nguồn nước và tiềm ẩn nguy cơ độc hại với môi trường và sức khỏe con người. Do đó, chúng cần được kiểm soát và xử lý bằng các công nghệ phù hợp như tách dầu, keo tụ - tạo bông, hấp thụ hoặc oxy hóa, nhằm đảm bảo nước thải đạt chuẩn xả thải và hệ thống vận hành ổn định.

Cách xác định chỉ tiêu cần xử lý theo từng ngành công nghiệp

Việc xác định các chỉ tiêu ô nhiễm cần xử lý phải căn cứ vào đặc thù sản xuất, nguyên liệu sử dụng và tính chất nước thải của từng ngành nghề. Cụ thể:

  • Ngành dệt nhuộm: Nước thải đặc trưng bởi màu, COD, BOD, TSS, pH, cùng với kim loại nặng và hóa chất trợ nhuộm, trong đó màu và COD là các chỉ tiêu cần ưu tiên kiểm soát
  • Ngành xi mạ: Phát sinh chủ yếu kim loại nặng(Cr, Ni, Cu, Zn), xyanua, pH yêu cầu xử lý nghiêm ngặt do độc tính cao và nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường.
  • Ngành chế biến thực phẩm: Nước thải chứa hàm lượng cao BOD, COD, TSS, dầu mỡ, Amoni, Coliform phát sinh từ quá trình rửa nguyên liệu và sản xuất.
  • Ngành sản xuất giấy: Đặc trưng bởi TSS, COD, màu, ligin với lưu lượng lớn và khả năng gây ô nhiễm hữu cơ cao.
  • Ngành hóa chất: Nước thải có tính chất phức tạp, có thể chứa COD cao, pH bất thường, hợp chất độc hại và khó phân hủy, cần khảo sát chi tiết từng dây chuyền sản xuất.
  • Ngành chăn nuôi: Phát sinh lượng lớn COD, BOD, TSS, Amoni, Tổng Nitơ, Photpho, Coliform gây mùi và nguy cơ phú dưỡng nếu không xử lý hiệu quả.
  • Ngành điện tử: Chủ yếu phát sinh kim loại nặng, dung môi, hóa chất tẩy rửa yêu cầu kiểm soát chặt chẽ để tránh ô nhiễm nguồn nước tiếp nhận.

ETM tư vấn xử lý nước thải công nghiệp đạt chuẩn

Công ty Cổ phần Công nghệ Xử lý Nước và Môi trường ETM là đơn vị có hơn 15 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực xử lý nước thải, nước cấp, khí thải và tư vấn môi trường trên toàn quốc. Sở hữu đội ngũ kỹ sư giỏi cùng năng lực sản xuất thiết bị chất lượng cao, ETM giúp doanh nghiệp giải quyết triệt để các chỉ số ô nhiễm (BOD, COD, TSS, Nitơ, Photpho...) với chi phí tối ưu nhất.

ETM cung cấp dịch vụ trọn gói từ khảo sát, thiết kế, thi công đến vận hành bàn giao, đồng thời hỗ trợ tư vấn pháp lý và báo cáo môi trường giúp doanh nghiệp luôn đảm bảo tuân thủ quy chuẩn xả thải hiện hành.

Liên hệ ETM ngay hôm nay qua hotline 092 339 28 68 để được tư vấn giải pháp xử lý nước thải tối ưu và bền vững cho doanh nghiệp!

Bảng các chỉ tiêu nước thải công nghiệp và ý nghĩa kiểm soát:

 
Chỉ tiêu  Đơn vị Cột A Cột B Ý nghĩa kiểm soát

BOD₅ (20°C)

mg/L

≤ 30

≤ 50

Đánh giá mức ô nhiễm hữu cơ dễ phân hủy sinh học

COD

mg/L

≤ 75

≤ 150

Phản ánh tổng lượng chất ô nhiễm có khả năng oxy hóa

TSS

mg/L

≤ 50

≤ 100

Gây đục nước, bồi lắng và ảnh hưởng hệ sinh thái

pH

-

6 – 9

5,5 – 9

Ảnh hưởng trực tiếp đến phản ứng hóa học và vi sinh

Amoni (NH₄⁺-N)

mg/L

≤ 5

≤ 10

Gây độc cho thủy sinh, là nguồn gây phú dưỡng

Tổng Nitơ (TN)

mg/L

≤ 20

≤ 40

Kiểm soát nguy cơ phú dưỡng nguồn nước

Tổng Photpho (TP)

mg/L

≤ 4

≤ 6

Hạn chế hiện tượng tảo nở hoa

Lời kết

Nhận diện và kiểm soát các thông số ô nhiễm trong nước thải công nghiệp không chỉ là nghĩa vụ bắt buộc theo quy định của pháp luật mà còn là  yếu tố quyết định bền vững của hoạt động sản xuất. Từ các chỉ tiêu cơ bản như COD, BOD, TSS đến những nhóm chỉ tiêu nguy hại như kim loại nặng, Amoni, Photpho hay Coliform mỗi thông số đầu ra đều phản ánh mức độ ảnh hưởng trực tiếp của nước thải đối với môi trường và hệ sinh thái. Kiểm soát đúng các chỉ tiêu cần xử lý trong nước thải công nghiệp là cơ sở để doanh nghiệp lựa chọn công nghệ phù hợp, vận hành ổn định, hạn chế rủi ro pháp lý, nâng cao uy tín thương  hiệu và thể hiện trách nhiệm với cộng đồng.

Nếu doanh nghiệp cần tư vấn hệ thống xử lý nước thải công nghiệp đạt chuẩn, hãy liên hệ với Môi trường ETM ngay qua hotline 0923 392 868 hôm nay để được tư vấn và nhận báo giá trong thời gian sớm nhất!
 

0923 392 868
Icon

ĐỐI TÁC - KHÁCH HÀNG